cuban itch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh đậu mùa nhẹ: Một dạng bệnh đậu mùa có triệu chứng nhẹ hơn, gây ra bởi một chủng virus ít độc lực hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with cuban itch, a milder form of smallpox. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh đậu mùa nhẹ, một dạng nhẹ hơn của bệnh đậu mùa.)
- Outbreaks of cuban itch were less deadly than classic smallpox. (Các đợt bùng phát bệnh đậu mùa nhẹ ít gây chết người hơn bệnh đậu mùa cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Cuban itch" là một thuật ngữ y học lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa cũ để mô tả bệnh đậu mùa thể nhẹ (variola minor).
- Historical records describe cuban itch as a common but less severe illness. (Các tài liệu lịch sử mô tả bệnh đậu mùa nhẹ là một căn bệnh phổ biến nhưng ít nghiêm trọng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Alastrim (n): Một tên gọi khác trong y học cho cùng một bệnh (bệnh đậu mùa nhẹ).
- Variola minor (n): Tên khoa học của bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Mild smallpox: Bệnh đậu mùa thể nhẹ.
- Variola minor: Đậu mùa thể nhẹ (tên khoa học).
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Cuban itch" là một thuật ngữ ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Bệnh đậu mùa nói chung đã được thanh toán trên toàn cầu. Trong bối cảnh hiện tại, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc y văn cũ.
Noun
- bệnh đậu mùa nhẹ, gây ra bởi virut đậu màu